TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

深入

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shēnrù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂM NHẬP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thâm nhập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

深入 nghĩa là thâm nhập sâu, kỹ lưỡng.

Nghĩa của 深入

shēnrù

THÂM NHẬPTính từ, Động từ
  1. Thâm nhập sâu
  2. Kỹ lưỡng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 深入

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 深入

  • 深入人心 — Đi sâu vào lòng người
  • 深入浅出 — Giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản

Câu hỏi thường gặp

深入 nghĩa là gì?

深入 (shēnrù) nghĩa là thâm nhập sâu, kỹ lưỡng.

深入 đọc thế nào?

深入 đọc là shēnrù (pinyin).

Âm Hán Việt của 深入 là gì?

Âm Hán Việt của 深入 là "thâm nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.