深入
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thâm nhập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
深入 nghĩa là thâm nhập sâu, kỹ lưỡng.
Nghĩa của 深入
shēnrù
THÂM NHẬPTính từ, Động từ- Thâm nhập sâu
- Kỹ lưỡng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 深入
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 深入
Câu hỏi thường gặp
深入 nghĩa là gì?
深入 (shēnrù) nghĩa là thâm nhập sâu, kỹ lưỡng.
深入 đọc thế nào?
深入 đọc là shēnrù (pinyin).
Âm Hán Việt của 深入 là gì?
Âm Hán Việt của 深入 là "thâm nhập".