TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

混乱

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hùnluàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 混亂

Âm Hán Việt HỖN LOẠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỗn loạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

混乱 nghĩa là hỗn loạn, mất trật tự.

Nghĩa của 混乱

hùnluàn

HỖN LOẠNTính từphồn thể 混亂
  1. Hỗn loạn
  2. Mất trật tự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 混乱

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

混乱 nghĩa là gì?

混乱 (hùnluàn) nghĩa là hỗn loạn, mất trật tự.

混乱 đọc thế nào?

混乱 đọc là hùnluàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 混乱 là gì?

Âm Hán Việt của 混乱 là "hỗn loạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.