混乱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 混亂
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỗn loạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
混乱 nghĩa là hỗn loạn, mất trật tự.
Nghĩa của 混乱
hùnluàn
HỖN LOẠNTính từphồn thể 混亂- Hỗn loạn
- Mất trật tự
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 混乱
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
混乱 nghĩa là gì?
混乱 (hùnluàn) nghĩa là hỗn loạn, mất trật tự.
混乱 đọc thế nào?
混乱 đọc là hùnluàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 混乱 là gì?
Âm Hán Việt của 混乱 là "hỗn loạn".