乱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 亂
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “loạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 乙 (ất) · bộ số 5 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: loạn
乱 nghĩa là Trong tình trạng rối loạn.
Nghĩa của 乱
luàn
LOẠNphồn thể 亂- Trong tình trạng rối loạn
- Trạng thái tinh thần bối rối
- Mất trật tự
- Biến động
- Bạo loạn
- Quan hệ tình dục phi pháp
- Làm rối loạn
- Trộn lẫn
- Không phân biệt
- Bừa bãi
- Tùy tiện
- Sự loạn lạc, sự hỗn loạn, sự rỗi loạn
- 亂世xã hội loạn lạc.
- 亂絲tơ rỗi.
- Sự lúng túng, sự nhầm lẫn, sự rối ren
- 亂淫loạn dâm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乱
Đồng nghĩa
Từ ghép có 乱
Thành ngữ có 乱
- 拨乱反正 — Đưa trật tự vào hỗn loạn
- 手忙脚乱 — Hành động một cách lúng túng
- 乱七八糟 — Hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
- 胡思乱想 — Mải mê với những ảo tưởng
- 胡言乱语 — Lảm nhảm vô nghĩa (thành ngữ); lời nói điên rồ và không có căn cứ
- 眼花缭乱 — Hoa mắt chóng mặt
- 乱成一团 — Rối tung lên
- 天下大乱 — Cả nước nổi loạn
- 兵荒马乱 — Binh lính làm loạn và quân nổi dậy (thành ngữ); hỗn loạn và hỗn chiến của chiến tranh
- 心慌意乱 — Bối rối
- 心烦意乱 — Tim rối loạn, ý nghĩ hỗn loạn (thành ngữ); lo lắng bối rối
- 犯上作乱 — Nổi loạn chống lại hoàng đế
- 心乱如麻 — Suy nghĩ rối bời (thành ngữ); bối rối
- 杂乱无章 — Lộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạn
- 违法乱纪 — Phạm pháp và vi phạm quy tắc
- 活蹦乱跳 — Nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát
- 天花乱坠 — Hoa trên trời rơi xuống
- 乱臣贼子 — Phản thần tặc tử
- 胡编乱造 — Bịa đặt chuyện hoang đường
- 欢蹦乱跳 — Tràn đầy sức sống và hoạt bát
Câu ví dụ với 乱
- 会场内,掌声、哨声、喊声、笑声乱成了一锅粥。 Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.Tatoeba #3709241
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
乱 nghĩa là gì?
乱 (luàn) nghĩa là Trong tình trạng rối loạn.
乱 đọc thế nào?
乱 đọc là luàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 乱 là gì?
Âm Hán Việt của 乱 là "loạn".