TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乱

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
luàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亂

Âm Hán Việt LOẠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “loạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 乙 (ất) · bộ số 5 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: loạn

乱 nghĩa là Trong tình trạng rối loạn.

Nghĩa của 乱

luàn

LOẠNphồn thể 亂
  1. Trong tình trạng rối loạn
  2. Trạng thái tinh thần bối rối
  3. Mất trật tự
  4. Biến động
  5. Bạo loạn
  6. Quan hệ tình dục phi pháp
  7. Làm rối loạn
  8. Trộn lẫn
  9. Không phân biệt
  10. Bừa bãi
  11. Tùy tiện
  12. Sự loạn lạc, sự hỗn loạn, sự rỗi loạn
    • 亂世xã hội loạn lạc.
    • 亂絲tơ rỗi.
  13. Sự lúng túng, sự nhầm lẫn, sự rối ren
    • 亂淫loạn dâm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 乱

Đồng nghĩa

Từ ghép có 乱

Thành ngữ có 乱

  • 拨乱反正 — Đưa trật tự vào hỗn loạn
  • 手忙脚乱 — Hành động một cách lúng túng
  • 乱七八糟 — Hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
  • 胡思乱想 — Mải mê với những ảo tưởng
  • 胡言乱语 — Lảm nhảm vô nghĩa (thành ngữ); lời nói điên rồ và không có căn cứ
  • 眼花缭乱 — Hoa mắt chóng mặt
  • 乱成一团 — Rối tung lên
  • 天下大乱 — Cả nước nổi loạn
  • 兵荒马乱 — Binh lính làm loạn và quân nổi dậy (thành ngữ); hỗn loạn và hỗn chiến của chiến tranh
  • 心慌意乱 — Bối rối
  • 心烦意乱 — Tim rối loạn, ý nghĩ hỗn loạn (thành ngữ); lo lắng bối rối
  • 犯上作乱 — Nổi loạn chống lại hoàng đế
  • 心乱如麻 — Suy nghĩ rối bời (thành ngữ); bối rối
  • 杂乱无章 — Lộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạn
  • 违法乱纪 — Phạm pháp và vi phạm quy tắc
  • 活蹦乱跳 — Nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát
  • 天花乱坠 — Hoa trên trời rơi xuống
  • 乱臣贼子 — Phản thần tặc tử
  • 胡编乱造 — Bịa đặt chuyện hoang đường
  • 欢蹦乱跳 — Tràn đầy sức sống và hoạt bát

Câu ví dụ với 乱

  • 会场内,掌声、哨声、喊声、笑声乱成了一锅粥。 Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.Tatoeba #3709241

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

乱 nghĩa là gì?

乱 (luàn) nghĩa là Trong tình trạng rối loạn.

乱 đọc thế nào?

乱 đọc là luàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 乱 là gì?

Âm Hán Việt của 乱 là "loạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.