渐渐
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 漸漸
渐渐 nghĩa là dần dần.
Nghĩa của 渐渐
jiànjiàn
TIỆM TIỆMPhó từphồn thể 漸漸- Dần dần
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 渐渐
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
渐渐 nghĩa là gì?
渐渐 (jiànjiàn) nghĩa là dần dần.
渐渐 đọc thế nào?
渐渐 đọc là jiànjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 渐渐 là gì?
Âm Hán Việt của 渐渐 là "tiệm tiệm".