温习
Phồn thể: 溫習
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ôn tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
温习 nghĩa là ôn tập.
Nghĩa của 温习
wēnxí
ÔN TẬPĐộng từphồn thể 溫習- Ôn tập (bài học, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 温习
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 温习
- 我明天去图书馆温习。 Wǒ míngtiān qù túshūguǎn wēnxí.Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400435
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
温习 nghĩa là gì?
温习 (wēnxí) nghĩa là ôn tập.
温习 đọc thế nào?
温习 đọc là wēnxí (pinyin).
Âm Hán Việt của 温习 là gì?
Âm Hán Việt của 温习 là "ôn tập".