TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

炮仗

pàozhang giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁO TRƯỢNG

炮仗 nghĩa là pháo.

Nghĩa của 炮仗

pàozhang

PHÁO TRƯỢNGDanh từ
  1. Pháo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 炮仗

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

炮仗 nghĩa là gì?

炮仗 (pàozhang) nghĩa là pháo.

炮仗 đọc thế nào?

炮仗 đọc là pàozhang (pinyin).

Âm Hán Việt của 炮仗 là gì?

Âm Hán Việt của 炮仗 là "pháo trượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.