鞭炮
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 枚 (méi)
鞭炮 nghĩa là pháo, chuỗi pháo nhỏ.
Nghĩa của 鞭炮
biānpào
TIÊN PHÁODanh từ- Pháo
- Chuỗi pháo nhỏ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鞭炮
Đồng nghĩa
Từ ghép có 鞭炮
Câu hỏi thường gặp
鞭炮 nghĩa là gì?
鞭炮 (biānpào) nghĩa là pháo, chuỗi pháo nhỏ.
鞭炮 đọc thế nào?
鞭炮 đọc là biānpào (pinyin).
Âm Hán Việt của 鞭炮 là gì?
Âm Hán Việt của 鞭炮 là "tiên pháo".