TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

做饭

zuòfàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 做飯

Âm Hán Việt TỐ PHẠN

做饭 nghĩa là chuẩn bị bữa ăn, nấu ăn.

Nghĩa của 做饭

zuòfàn

TỐ PHẠNĐộng từphồn thể 做飯
  1. Chuẩn bị bữa ăn
  2. Nấu ăn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 做饭

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 做饭

  • 她将必须为大家做饭。 Cô ấy sẽ phải nấu cơm cho tất cả mọi người.Tatoeba #905874
  • 你们做饭用天然气还是用电? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1397363
  • 汤姆之前不知道玛丽喜欢做饭。 Tāngmǔ zhīqián bù zhīdào Mǎlì xǐhuan zuòfàn.Tom đã không biết rằng Mary thích nấu ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1493985

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

做饭 nghĩa là gì?

做饭 (zuòfàn) nghĩa là chuẩn bị bữa ăn, nấu ăn.

做饭 đọc thế nào?

做饭 đọc là zuòfàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 做饭 là gì?

Âm Hán Việt của 做饭 là "tố phạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.