TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

料理

liàolǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆU LÝ

料理 nghĩa là sắp xếp, xử lý.

Nghĩa của 料理

liàolǐ

LIỆU LÝĐộng từ, Danh từ
  1. Sắp xếp
  2. Xử lý
  3. Nấu ăn
  4. Ẩm thực
  5. Nghệ thuật nấu ăn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 料理

Đồng nghĩa

Từ ghép có 料理

Câu ví dụ với 料理

  • 我爱韩国料理。 Wǒ ài Hánguó liàolǐ.Tôi rất thích món ăn Hàn Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399115

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

料理 nghĩa là gì?

料理 (liàolǐ) nghĩa là sắp xếp, xử lý.

料理 đọc thế nào?

料理 đọc là liàolǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 料理 là gì?

Âm Hán Việt của 料理 là "liệu lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.