TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

燕梳

yànshū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt YẾN SƠ

燕梳 nghĩa là bảo hiểm.

Nghĩa của 燕梳

yànshū

YẾN SƠDanh từ
  1. tiếng địa phương, từ mượn Bảo hiểm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 燕梳

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

燕梳 nghĩa là gì?

燕梳 (yànshū) nghĩa là bảo hiểm.

燕梳 đọc thế nào?

燕梳 đọc là yànshū (pinyin).

Âm Hán Việt của 燕梳 là gì?

Âm Hán Việt của 燕梳 là "yến sơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.