保险
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 保險
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 份 (fèn)
保险 nghĩa là bảo hiểm, an toàn.
Nghĩa của 保险
bǎoxiǎn
BẢO HIỂMĐộng từ, Tính từ, Danh từ, Phó từphồn thể 保險- Bảo hiểm
- An toàn
- Bảo đảm
- Chắc chắn
- Nhất định phải
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 保险
Đồng nghĩa
Từ ghép có 保险
Câu hỏi thường gặp
保险 nghĩa là gì?
保险 (bǎoxiǎn) nghĩa là bảo hiểm, an toàn.
保险 đọc thế nào?
保险 đọc là bǎoxiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 保险 là gì?
Âm Hán Việt của 保险 là "bảo hiểm".