TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

险

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 險

Âm Hán Việt HIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 阜 (phụ) · bộ số 170 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: hiểm

险 nghĩa là nguy hiểm, hiểm trở.

Nghĩa của 险

xiǎn

HIỂMphồn thể 險
  1. Nguy hiểm
  2. Hiểm trở

Từ ghép có 险

Thành ngữ có 险

  • 铤而走险 — Liều lĩnh trong lúc tuyệt vọng
  • 化险为夷 — Biến nguy thành an (thành ngữ); tránh được tai họa
  • 险象环生 — Nguy hiểm mọc lên tứ phía (thành ngữ); bao quanh bởi hiểm nguy
  • 有惊无险 — Sợ nhiều hơn là hại
  • 艰难险阻 — Nguy hiểm và khó khăn vô kể
  • 阴险毒辣 — Nham hiểm và tàn độc
  • 履险如夷 — Đi qua đèo hiểm như đi trên đất bằng
  • 山高水险 — Núi cao và nước xiết
  • 抢险救灾 — Cứu trợ trong thời kỳ khẩn cấp và thiên tai
  • 脱离危险 — Thoát khỏi nguy hiểm

Câu hỏi thường gặp

险 nghĩa là gì?

险 (xiǎn) nghĩa là nguy hiểm, hiểm trở.

险 đọc thế nào?

险 đọc là xiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 险 là gì?

Âm Hán Việt của 险 là "hiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.