爬山
giọng máy của trình duyệt
爬山 nghĩa là leo núi, đi bộ đường dài.
Nghĩa của 爬山
páshān
BA SƠNĐộng từ- Leo núi
- Đi bộ đường dài
- Môn leo núi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 爬山
Đồng nghĩa
Từ ghép có 爬山
Thành ngữ có 爬山
- 爬山涉水 — Leo núi lội sông (thành ngữ); (ví von) việc trải qua một hành trình dài và khó khăn
Câu hỏi thường gặp
爬山 nghĩa là gì?
爬山 (páshān) nghĩa là leo núi, đi bộ đường dài.
爬山 đọc thế nào?
爬山 đọc là páshān (pinyin).
Âm Hán Việt của 爬山 là gì?
Âm Hán Việt của 爬山 là "ba sơn".