爱好者 (àihàozhě) nghĩa là người yêu thích, nghiệp dư.
爱好者 đọc thế nào?
爱好者 đọc là àihàozhě (pinyin).
Âm Hán Việt của 爱好者 là gì?
Âm Hán Việt của 爱好者 là "ái hiếu giả".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.