TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牢靠

láokào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LAO KHÁO

牢靠 nghĩa là Chắc chắn và vững chắc.

Nghĩa của 牢靠

láokào

LAO KHÁOTính từ
  1. Chắc chắn và vững chắc
  2. Khỏe mạnh
  3. Đáng tin cậy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 牢靠

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

牢靠 nghĩa là gì?

牢靠 (láokào) nghĩa là Chắc chắn và vững chắc.

牢靠 đọc thế nào?

牢靠 đọc là láokào (pinyin).

Âm Hán Việt của 牢靠 là gì?

Âm Hán Việt của 牢靠 là "lao kháo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.