TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特指

tèzhǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẶC CHỈ

特指 nghĩa là chỉ đến cụ thể.

Nghĩa của 特指

tèzhǐ

ĐẶC CHỈĐộng từ
  1. Chỉ đến cụ thể

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 特指

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

特指 nghĩa là gì?

特指 (tèzhǐ) nghĩa là chỉ đến cụ thể.

特指 đọc thế nào?

特指 đọc là tèzhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 特指 là gì?

Âm Hán Việt của 特指 là "đặc chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.