TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

状态

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhuàngtài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 狀態

Âm Hán Việt TRẠNG THÁI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trạng thái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

状态 nghĩa là tình trạng, trạng thái.

Nghĩa của 状态

zhuàngtài

TRẠNG THÁIDanh từphồn thể 狀態
  1. Tình trạng; trạng thái; tình hình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 状态

Đồng nghĩa

Từ ghép có 状态

Câu ví dụ với 状态

  • 他状态真的很好。 Anh ta có một cơ thể thật đẹp.Tatoeba #346668

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

状态 nghĩa là gì?

状态 (zhuàngtài) nghĩa là tình trạng, trạng thái.

状态 đọc thế nào?

状态 đọc là zhuàngtài (pinyin).

Âm Hán Việt của 状态 là gì?

Âm Hán Việt của 状态 là "trạng thái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.