状态
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 狀態
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trạng thái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
状态 nghĩa là tình trạng, trạng thái.
Nghĩa của 状态
zhuàngtài
TRẠNG THÁIDanh từphồn thể 狀態- Tình trạng; trạng thái; tình hình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 状态
Đồng nghĩa
Từ ghép có 状态
Câu ví dụ với 状态
- 他状态真的很好。 Anh ta có một cơ thể thật đẹp.Tatoeba #346668
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
状态 nghĩa là gì?
状态 (zhuàngtài) nghĩa là tình trạng, trạng thái.
状态 đọc thế nào?
状态 đọc là zhuàngtài (pinyin).
Âm Hán Việt của 状态 là gì?
Âm Hán Việt của 状态 là "trạng thái".