TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

状况

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhuàngkuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 狀況

Âm Hán Việt TRẠNG HUỐNG
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

状况 nghĩa là tình trạng, trạng thái.

Nghĩa của 状况

zhuàngkuàng

TRẠNG HUỐNGDanh từphồn thể 狀況
  1. Tình trạng; trạng thái; tình huống

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 状况

Đồng nghĩa

Từ ghép có 状况

Câu ví dụ với 状况

  • 一切的迹象都表示她的状况有所改善。 Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #884625

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

状况 nghĩa là gì?

状况 (zhuàngkuàng) nghĩa là tình trạng, trạng thái.

状况 đọc thế nào?

状况 đọc là zhuàngkuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 状况 là gì?

Âm Hán Việt của 状况 là "trạng huống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.