TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

独秀

dúxiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獨秀

Âm Hán Việt ĐỘC TÚ

独秀 nghĩa là vượt trội.

Nghĩa của 独秀

dúxiù

ĐỘC TÚphồn thể 獨秀
  1. Vượt trội
  2. Nổi bật giữa đám đông

Thành ngữ có 独秀

  • 一枝独秀 — Chỉ một cành cây phát triển mạnh

Câu hỏi thường gặp

独秀 nghĩa là gì?

独秀 (dúxiù) nghĩa là vượt trội.

独秀 đọc thế nào?

独秀 đọc là dúxiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 独秀 là gì?

Âm Hán Việt của 独秀 là "độc tú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.