狼狗
giọng máy của trình duyệt
狼狗 nghĩa là chó lai sói.
Nghĩa của 狼狗
lánggǒu
LANG CẨUDanh từ- Chó lai sói
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 狼狗
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
狼狗 nghĩa là gì?
狼狗 (lánggǒu) nghĩa là chó lai sói.
狼狗 đọc thế nào?
狼狗 đọc là lánggǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 狼狗 là gì?
Âm Hán Việt của 狼狗 là "lang cẩu".