TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

豺狼

cháiláng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÀI LANG
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

豺狼 nghĩa là linh cẩu và sói, sói tham lam.

Nghĩa của 豺狼

cháiláng

SÀI LANGDanh từ
  1. Linh cẩu và sói
  2. Sói tham lam
  3. nghĩa bóng Người ác
  4. Bao ác tàn nhẫn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 豺狼

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 豺狼

  • 豺狼虎豹 — Chó rừng, sói, hổ và báo
  • 豺狼塞路 — Sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền
  • 豺狼当涂 — Sói dữ chặn đường (thành ngữ); kẻ ác nắm quyền
  • 豺狼当路 — Lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền
  • 豺狼当道 — Lang sói tham tàn chắn đường (thành ngữ); kẻ độc ác nắm quyền

Câu hỏi thường gặp

豺狼 nghĩa là gì?

豺狼 (cháiláng) nghĩa là linh cẩu và sói, sói tham lam.

豺狼 đọc thế nào?

豺狼 đọc là cháiláng (pinyin).

Âm Hán Việt của 豺狼 là gì?

Âm Hán Việt của 豺狼 là "sài lang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.