TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朝代

cháodài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỀU ĐẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triều đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

朝代 nghĩa là triều đại, triều vua.

Nghĩa của 朝代

cháodài

TRIỀU ĐẠIDanh từ
  1. Triều đại
  2. Triều vua

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 朝代

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

朝代 nghĩa là gì?

朝代 (cháodài) nghĩa là triều đại, triều vua.

朝代 đọc thế nào?

朝代 đọc là cháodài (pinyin).

Âm Hán Việt của 朝代 là gì?

Âm Hán Việt của 朝代 là "triều đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.