玛
Phồn thể: 瑪
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
玛 nghĩa là mã não, khoáng chất cacnelian.
Nghĩa của 玛
mǎ
MÃphồn thể 瑪- Mã não
- Khoáng chất Cacnelian
Từ ghép có 玛
Câu ví dụ với 玛
- 玛莉跟我说感觉冷。 Mary nói với tôi rằng cô ấy cảm thấy lạnh.Tatoeba #13148081
- 汤姆和玛莉跑得一般快。 Tom có thể chạy nhanh như Mary vậy.Tatoeba #13600275
- 玛莉问我们有没有准备好。 Mary hỏi xem chúng tôi đã sẵn sàng chưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972158
- 玛莉饿了,所以買了些面包。 Vì Mary đói, cô đã mua bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972171
- 汤姆和玛莉说需要睡一会儿觉。 Tom và Mary bảo họ cần chợp mắt một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13109167
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
玛 nghĩa là gì?
玛 (mǎ) nghĩa là mã não, khoáng chất cacnelian.
玛 đọc thế nào?
玛 đọc là mǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 玛 là gì?
Âm Hán Việt của 玛 là "mã".