珍珠
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 颗 (kē)
珍珠 nghĩa là ngọc trai.
Nghĩa của 珍珠
zhēnzhū
TRÂN CHÂUDanh từ- Ngọc trai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 珍珠
Đồng nghĩa
Từ ghép có 珍珠
Câu hỏi thường gặp
珍珠 nghĩa là gì?
珍珠 (zhēnzhū) nghĩa là ngọc trai.
珍珠 đọc thế nào?
珍珠 đọc là zhēnzhū (pinyin).
Âm Hán Việt của 珍珠 là gì?
Âm Hán Việt của 珍珠 là "trân châu".