TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

生态系

shēngtàixì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 生態系

Âm Hán Việt SINH THÁI HỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh thái hệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

生态系 nghĩa là hệ sinh thái.

Nghĩa của 生态系

shēngtàixì

SINH THÁI HỆDanh từphồn thể 生態系
  1. Hệ sinh thái

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生态系

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

生态系 nghĩa là gì?

生态系 (shēngtàixì) nghĩa là hệ sinh thái.

生态系 đọc thế nào?

生态系 đọc là shēngtàixì (pinyin).

Âm Hán Việt của 生态系 là gì?

Âm Hán Việt của 生态系 là "sinh thái hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.