TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

申说

shēnshuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 申說

Âm Hán Việt THÂN THUYẾT

申说 nghĩa là trình bày, khẳng định.

Nghĩa của 申说

shēnshuō

THÂN THUYẾTĐộng từphồn thể 申說
  1. Trình bày
  2. Khẳng định

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 申说

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

申说 nghĩa là gì?

申说 (shēnshuō) nghĩa là trình bày, khẳng định.

申说 đọc thế nào?

申说 đọc là shēnshuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 申说 là gì?

Âm Hán Việt của 申说 là "thân thuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.