痛快
giọng máy của trình duyệt
痛快 nghĩa là vui vẻ, thỏa thích.
Nghĩa của 痛快
tòngkuài
THỐNG KHOÁITính từ- Vui vẻ
- Thỏa thích
- Thẳng thắn
- Cũng đọc là tòngkuai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 痛快
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 痛快
Thành ngữ có 痛快
- 痛快淋漓 — Hoan hỉ
Câu hỏi thường gặp
痛快 nghĩa là gì?
痛快 (tòngkuài) nghĩa là vui vẻ, thỏa thích.
痛快 đọc thế nào?
痛快 đọc là tòngkuài (pinyin).
Âm Hán Việt của 痛快 là gì?
Âm Hán Việt của 痛快 là "thống khoái".