TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喜欢

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xǐhuan giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 喜歡

Âm Hán Việt HỶ HOAN

喜欢 nghĩa là thích, ưa thích.

Nghĩa của 喜欢

xǐhuan

HỶ HOANĐộng từ, Tính từphồn thể 喜歡
  1. Thích; ưa thích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 喜欢

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 喜欢

  • 讨人喜欢 — Thu hút tình cảm của người khác

Câu ví dụ với 喜欢

  • 我父亲非常喜欢披萨。 Wǒ fùqīn fēicháng xǐhuan pīsà.Bố tôi rất thích pizza.Tatoeba #862685
  • 如果你喜欢,买就是了。 Rúguǒ nǐ xǐhuan, mǎi jiùshì le.Nếu cậu thích thì mua đi là xong.Tatoeba #3709334
  • 我不喜欢他讲话的样子。 Wǒ bù xǐhuan tā jiǎnghuà de yàngzi.Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.Tatoeba #887810
  • 我希望你会喜欢它。 Tôi mong rằng bạn sẽ thích nó.Tatoeba #3565111
  • 你喜欢棒球到甚么程度? Bạn mê bóng chày cỡ nào ?Tatoeba #4460296
  • 汤姆喜欢黄头发的女生。 Tom thích những cô gái tóc vàng.Tatoeba #5984781
  • 我不喜欢学习不规则动词。 Wǒ bù xǐhuan xuéxí bùguīzé dòngcí.Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.Tatoeba #502742
  • 他们不喜欢汤姆。 Tāmen bù xǐhuan Tāngmǔ.Họ không thích Tom.Tatoeba #9958547

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

喜欢 nghĩa là gì?

喜欢 (xǐhuan) nghĩa là thích, ưa thích.

喜欢 đọc thế nào?

喜欢 đọc là xǐhuan (pinyin).

Âm Hán Việt của 喜欢 là gì?

Âm Hán Việt của 喜欢 là "hỷ hoan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.