痛惜
giọng máy của trình duyệt
痛惜 nghĩa là thương tiếc.
Nghĩa của 痛惜
tòngxī
THỐNG TÍCHĐộng từ- Thương tiếc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 痛惜
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
痛惜 nghĩa là gì?
痛惜 (tòngxī) nghĩa là thương tiếc.
痛惜 đọc thế nào?
痛惜 đọc là tòngxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 痛惜 là gì?
Âm Hán Việt của 痛惜 là "thống tích".