白米
giọng máy của trình duyệt
白米 nghĩa là gạo.
Nghĩa của 白米
báimǐ
BẠCH MỄDanh từ- Gạo (đã xát)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 白米
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
白米 nghĩa là gì?
白米 (báimǐ) nghĩa là gạo.
白米 đọc thế nào?
白米 đọc là báimǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 白米 là gì?
Âm Hán Việt của 白米 là "bạch mễ".