TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮子

pízi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌ TỬ

皮子 nghĩa là da, lông.

Nghĩa của 皮子

pízi

BÌ TỬDanh từ
  1. Da
  2. Lông

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 皮子

Đồng nghĩa

Từ ghép có 皮子

Thành ngữ có 皮子

  • 磨嘴皮子 — Mòn da răng (thành ngữ); lải nhải vô ích

Câu hỏi thường gặp

皮子 nghĩa là gì?

皮子 (pízi) nghĩa là da, lông.

皮子 đọc thế nào?

皮子 đọc là pízi (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮子 là gì?

Âm Hán Việt của 皮子 là "bì tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.