皮子
giọng máy của trình duyệt
皮子 nghĩa là da, lông.
Nghĩa của 皮子
pízi
BÌ TỬDanh từ- Da
- Lông
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 皮子
Đồng nghĩa
Từ ghép có 皮子
Thành ngữ có 皮子
- 磨嘴皮子 — Mòn da răng (thành ngữ); lải nhải vô ích
Câu hỏi thường gặp
皮子 nghĩa là gì?
皮子 (pízi) nghĩa là da, lông.
皮子 đọc thế nào?
皮子 đọc là pízi (pinyin).
Âm Hán Việt của 皮子 là gì?
Âm Hán Việt của 皮子 là "bì tử".