TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

皮尺

píchǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌ XÍCH

皮尺 nghĩa là thước dây.

Nghĩa của 皮尺

píchǐ

BÌ XÍCHDanh từ
  1. Thước dây

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 皮尺

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

皮尺 nghĩa là gì?

皮尺 (píchǐ) nghĩa là thước dây.

皮尺 đọc thế nào?

皮尺 đọc là píchǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 皮尺 là gì?

Âm Hán Việt của 皮尺 là "bì xích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.