TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

监牢

jiānláo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 監牢

Âm Hán Việt GIÁM LAO

监牢 nghĩa là nhà tù, nhà giam.

Nghĩa của 监牢

jiānláo

GIÁM LAODanh từphồn thể 監牢
  1. Nhà tù; nhà giam
  2. Nhà giam

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 监牢

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

监牢 nghĩa là gì?

监牢 (jiānláo) nghĩa là nhà tù, nhà giam.

监牢 đọc thế nào?

监牢 đọc là jiānláo (pinyin).

Âm Hán Việt của 监牢 là gì?

Âm Hán Việt của 监牢 là "giám lao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.