TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盟国

méngguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盟國

Âm Hán Việt MINH QUỐC

盟国 nghĩa là các nước đồng minh, các nước liên hợp.

Nghĩa của 盟国

méngguó

MINH QUỐCDanh từphồn thể 盟國
  1. Các nước đồng minh
  2. Các nước liên hợp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盟国

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 盟国

Câu hỏi thường gặp

盟国 nghĩa là gì?

盟国 (méngguó) nghĩa là các nước đồng minh, các nước liên hợp.

盟国 đọc thế nào?

盟国 đọc là méngguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 盟国 là gì?

Âm Hán Việt của 盟国 là "minh quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.