相待
giọng máy của trình duyệt
相待 nghĩa là đối xử.
Nghĩa của 相待
xiāngdài
TƯƠNG ĐÃIĐộng từ- Đối xử
Thành ngữ có 相待
Câu hỏi thường gặp
相待 nghĩa là gì?
相待 (xiāngdài) nghĩa là đối xử.
相待 đọc thế nào?
相待 đọc là xiāngdài (pinyin).
Âm Hán Việt của 相待 là gì?
Âm Hán Việt của 相待 là "tương đãi".