TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相骂

xiāngmà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 相罵

Âm Hán Việt TƯƠNG MẠ

相骂 nghĩa là chửi mắng lẫn nhau.

Nghĩa của 相骂

xiāngmà

TƯƠNG MẠĐộng từphồn thể 相罵
  1. Chửi mắng lẫn nhau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相骂

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

相骂 nghĩa là gì?

相骂 (xiāngmà) nghĩa là chửi mắng lẫn nhau.

相骂 đọc thế nào?

相骂 đọc là xiāngmà (pinyin).

Âm Hán Việt của 相骂 là gì?

Âm Hán Việt của 相骂 là "tương mạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.