眉目
giọng máy của trình duyệt
眉目 nghĩa là diện mạo chung, nét mặt, sắp xếp, trình tự ý tưởng.
Nghĩa của 眉目
méimù
MY MỤCDanh từ- Diện mạo chung; nét mặt
- Sắp xếp; trình tự ý tưởng; logic (của bài viết)
- Phác thảo hoặc ý tưởng chung về sự việc
méimu
MY MỤCDanh từ- Tiến triển
- Triển vọng giải quyết
- Dấu hiệu kết quả tích cực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 眉目
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 眉目
- 眉目传情 — Liếc mắt đưa tình
- 有眉目 — Bắt đầu thành hình
Câu hỏi thường gặp
眉目 nghĩa là gì?
眉目 (méimù, méimu) nghĩa là diện mạo chung, nét mặt, sắp xếp, trình tự ý tưởng.
眉目 đọc thế nào?
眉目 đọc là méimù (pinyin).
Âm Hán Việt của 眉目 là gì?
Âm Hán Việt của 眉目 là "my mục".