看
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: khán, khám, khan
看 nghĩa là nhìn, xem, đọc.
Nghĩa của 看
kàn
KHÁN- Nhìn; xem
- Đọc
- Coi như
- Chăm sóc
- Chữa (bệnh hoặc triệu chứng)
- Phụ thuộc
- Cảm thấy (rằng)
- sau động từ Thử làm
- Cẩn thận; coi chừng
- Xem thăm; thăm viếng
- Xem như
kān
- Chăm sóc
- Trông nom
- Theo dõi
- Canh giữ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 看
Đồng nghĩa
Từ ghép có 看
Thành ngữ có 看
- 刮目相看 — Có cái nhìn hoàn toàn mới về ai đó hoặc điều gì đó
- 另眼相看 — Đối xử ưu ái
- 雾里看花 — Ngắm hoa trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn mờ ảo
- 一眼看穿 — Nhìn thấu ngay từ cái nhìn đầu tiên
- 看人行事 — Đối xử với người khác theo cấp bậc và mối quan hệ với họ
- 看菜吃饭 — Ăn tùy theo món
- 走马看花 — Cưỡi ngựa ngắm hoa (thành ngữ); nghĩa bóng: hiểu biết hời hợt do quan sát qua loa
Câu ví dụ với 看
- 我每次看这部电影都会哭。 Mỗi lần xem bộ phim này tôi đều khóc.Tatoeba #4952851
- 我看了一本书。 Tôi đã xem một quyển sách.Tatoeba #3500964
- 我看了他的书。 Tôi đã xem sách của nó.Tatoeba #3500966
- 你在看什么? Bạn đang nhìn cái gì vậy?Tatoeba #7768300
- 我跟他说话的时候,他一直往旁边看。 Khi tôi nói chuyện với nó, nó cứ luôn nhìn qua bên cạnh.Tatoeba #3537627
- 她一个人看来看去,大约看了半个小时。 Cô ngắm đi ngắm lại một mình độ nửa giờ.Tatoeba #3537823
- 我今天早上看了电视。 Tôi đã xem ti vi sáng hôm qua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389795
- 光看表面是不足够的。 Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806211
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
看 nghĩa là gì?
看 (kàn, kān) nghĩa là nhìn, xem, đọc.
看 đọc thế nào?
看 đọc là kàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 看 là gì?
Âm Hán Việt của 看 là "khán".