TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

看

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁN
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: khán, khám, khan

看 nghĩa là nhìn, xem, đọc.

Nghĩa của 看

kàn

KHÁN
  1. Nhìn; xem
  2. Đọc
  3. Coi như
  4. Chăm sóc
  5. Chữa (bệnh hoặc triệu chứng)
  6. Phụ thuộc
  7. Cảm thấy (rằng)
  8. sau động từ Thử làm
  9. Cẩn thận; coi chừng
  10. Xem thăm; thăm viếng
  11. Xem như

kān

  1. Chăm sóc
  2. Trông nom
  3. Theo dõi
  4. Canh giữ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 看

Đồng nghĩa

Từ ghép có 看

Thành ngữ có 看

  • 刮目相看 — Có cái nhìn hoàn toàn mới về ai đó hoặc điều gì đó
  • 另眼相看 — Đối xử ưu ái
  • 雾里看花 — Ngắm hoa trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn mờ ảo
  • 一眼看穿 — Nhìn thấu ngay từ cái nhìn đầu tiên
  • 看人行事 — Đối xử với người khác theo cấp bậc và mối quan hệ với họ
  • 看菜吃饭 — Ăn tùy theo món
  • 走马看花 — Cưỡi ngựa ngắm hoa (thành ngữ); nghĩa bóng: hiểu biết hời hợt do quan sát qua loa

Câu ví dụ với 看

  • 我每次看这部电影都会哭。 Mỗi lần xem bộ phim này tôi đều khóc.Tatoeba #4952851
  • 我看了一本书。 Tôi đã xem một quyển sách.Tatoeba #3500964
  • 我看了他的书。 Tôi đã xem sách của nó.Tatoeba #3500966
  • 你在看什么? Bạn đang nhìn cái gì vậy?Tatoeba #7768300
  • 我跟他说话的时候,他一直往旁边看。 Khi tôi nói chuyện với nó, nó cứ luôn nhìn qua bên cạnh.Tatoeba #3537627
  • 她一个人看来看去,大约看了半个小时。 Cô ngắm đi ngắm lại một mình độ nửa giờ.Tatoeba #3537823
  • 我今天早上看了电视。 Tôi đã xem ti vi sáng hôm qua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389795
  • 光看表面是不足够的。 Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

看 nghĩa là gì?

看 (kàn, kān) nghĩa là nhìn, xem, đọc.

看 đọc thế nào?

看 đọc là kàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 看 là gì?

Âm Hán Việt của 看 là "khán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.