看管
giọng máy của trình duyệt
看管 nghĩa là trông coi.
Nghĩa của 看管
kānguǎn
Động từ- Trông coi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 看管
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
看管 nghĩa là gì?
看管 (kānguǎn) nghĩa là trông coi.
看管 đọc thế nào?
看管 đọc là kānguǎn (pinyin).