TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诚实

chéngshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 誠實

Âm Hán Việt THÀNH THỰC

诚实 nghĩa là thành thật, lương thiện, thực ra, thực sự.

Nghĩa của 诚实

chéngshí

THÀNH THỰCTính từ, Phó từphồn thể 誠實
  1. Thành thật; lương thiện; trung thực; chân thật
  2. Mân Nam Thực ra; thực sự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 诚实

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 诚实

  • 诚实不总是最好的策略。 Chéngshí bù zǒngshì zuìhǎo de cèlüè.Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #798223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

诚实 nghĩa là gì?

诚实 (chéngshí) nghĩa là thành thật, lương thiện, thực ra, thực sự.

诚实 đọc thế nào?

诚实 đọc là chéngshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 诚实 là gì?

Âm Hán Việt của 诚实 là "thành thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.