TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矜

jīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CĂNG
Bộ thủ: 矛 (mâu) · bộ số 110 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: căng, quan

矜 nghĩa là khoe khoang, tôn trọng.

Nghĩa của 矜

jīn

CĂNG
  1. Khoe khoang
  2. Tôn trọng
  3. Thông cảm

Từ ghép có 矜

Thành ngữ có 矜

  • 矜功不立 — Khoe khoang nhiều, nhưng không thành công gì

Câu hỏi thường gặp

矜 nghĩa là gì?

矜 (jīn) nghĩa là khoe khoang, tôn trọng.

矜 đọc thế nào?

矜 đọc là jīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 矜 là gì?

Âm Hán Việt của 矜 là "căng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.