矜功不立 — Khoe khoang nhiều, nhưng không thành công gì
Câu hỏi thường gặp
矜 nghĩa là gì?
矜 (jīn) nghĩa là khoe khoang, tôn trọng.
矜 đọc thế nào?
矜 đọc là jīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 矜 là gì?
Âm Hán Việt của 矜 là "căng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.