破缺
giọng máy của trình duyệt
破缺 nghĩa là hư hỏng.
Nghĩa của 破缺
pòquē
PHÁ KHUYẾTĐộng từ- Hư hỏng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 破缺
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
破缺 nghĩa là gì?
破缺 (pòquē) nghĩa là hư hỏng.
破缺 đọc thế nào?
破缺 đọc là pòquē (pinyin).
Âm Hán Việt của 破缺 là gì?
Âm Hán Việt của 破缺 là "phá khuyết".