确认
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 確認
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xác nhận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
确认 nghĩa là xác nhận, xác minh.
Nghĩa của 确认
quèrèn
XÁC NHẬNĐộng từphồn thể 確認- Xác nhận
- Xác minh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 确认
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
确认 nghĩa là gì?
确认 (quèrèn) nghĩa là xác nhận, xác minh.
确认 đọc thế nào?
确认 đọc là quèrèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 确认 là gì?
Âm Hán Việt của 确认 là "xác nhận".