TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

确认

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
quèrèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 確認

Âm Hán Việt XÁC NHẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xác nhận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

确认 nghĩa là xác nhận, xác minh.

Nghĩa của 确认

quèrèn

XÁC NHẬNĐộng từphồn thể 確認
  1. Xác nhận
  2. Xác minh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 确认

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

确认 nghĩa là gì?

确认 (quèrèn) nghĩa là xác nhận, xác minh.

确认 đọc thế nào?

确认 đọc là quèrèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 确认 là gì?

Âm Hán Việt của 确认 là "xác nhận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.