TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碍难

àinán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 礙難

Âm Hán Việt NGẠI NAN

碍难 nghĩa là bất tiện.

Nghĩa của 碍难

àinán

NGẠI NANĐộng từ, Tính từphồn thể 礙難
  1. Bất tiện
  2. Khó khăn vì lý do nào đó
  3. Cảm thấy lúng túng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 碍难

Trái nghĩa

Thành ngữ có 碍难

  • 碍难从命 — Khó tuân lệnh (thành ngữ); thật lúng túng, tôi không thể làm theo

Câu hỏi thường gặp

碍难 nghĩa là gì?

碍难 (àinán) nghĩa là bất tiện.

碍难 đọc thế nào?

碍难 đọc là àinán (pinyin).

Âm Hán Việt của 碍难 là gì?

Âm Hán Việt của 碍难 là "ngại nan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.