TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磐

pán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀN
Bộ thủ: 石 (thạch) · bộ số 112 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: bàn

磐 nghĩa là vững chắc, ổn định.

Nghĩa của 磐

pán

BÀN
  1. Vững chắc
  2. Ổn định
  3. Đá tảng

Từ ghép có 磐

Thành ngữ có 磐

  • 坚如磐石 — Vững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn
  • 安如磐石 — Rắn như đá (thành ngữ); rất đỗi chắc chắn

Câu hỏi thường gặp

磐 nghĩa là gì?

磐 (pán) nghĩa là vững chắc, ổn định.

磐 đọc thế nào?

磐 đọc là pán (pinyin).

Âm Hán Việt của 磐 là gì?

Âm Hán Việt của 磐 là "bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.