示指
giọng máy của trình duyệt
示指 nghĩa là ngón trỏ.
Nghĩa của 示指
shìzhǐ
THỊ CHỈDanh từ- Ngón trỏ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 示指
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
示指 nghĩa là gì?
示指 (shìzhǐ) nghĩa là ngón trỏ.
示指 đọc thế nào?
示指 đọc là shìzhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 示指 là gì?
Âm Hán Việt của 示指 là "thị chỉ".