祖国
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 祖國
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổ quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
祖国 nghĩa là tổ quốc.
Nghĩa của 祖国
zǔguó
TỔ QUỐCDanh từphồn thể 祖國- Tổ quốc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 祖国
Trái nghĩa
Từ ghép có 祖国
Câu ví dụ với 祖国
- 他想,如果不好好学习,怎么对得起祖国的人民呢? Anh ấy nghĩ, nếu như không học tập cho tốt, làm sao có thể xứng đáng với nhân dân của Tổ quốc đây?Tatoeba #3709356
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
祖国 nghĩa là gì?
祖国 (zǔguó) nghĩa là tổ quốc.
祖国 đọc thế nào?
祖国 đọc là zǔguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 祖国 là gì?
Âm Hán Việt của 祖国 là "tổ quốc".