TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

祖国

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zǔguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 祖國

Âm Hán Việt TỔ QUỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổ quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

祖国 nghĩa là tổ quốc.

Nghĩa của 祖国

zǔguó

TỔ QUỐCDanh từphồn thể 祖國
  1. Tổ quốc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 祖国

Trái nghĩa

Từ ghép có 祖国

Câu ví dụ với 祖国

  • 他想,如果不好好学习,怎么对得起祖国的人民呢? Anh ấy nghĩ, nếu như không học tập cho tốt, làm sao có thể xứng đáng với nhân dân của Tổ quốc đây?Tatoeba #3709356

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

祖国 nghĩa là gì?

祖国 (zǔguó) nghĩa là tổ quốc.

祖国 đọc thế nào?

祖国 đọc là zǔguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 祖国 là gì?

Âm Hán Việt của 祖国 là "tổ quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.