神作
giọng máy của trình duyệt
神作 nghĩa là kiệt tác.
Nghĩa của 神作
shénzuò
THẦN TÁCDanh từ- tiếng lóng Kiệt tác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 神作
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
神作 nghĩa là gì?
神作 (shénzuò) nghĩa là kiệt tác.
神作 đọc thế nào?
神作 đọc là shénzuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 神作 là gì?
Âm Hán Việt của 神作 là "thần tác".