出神入化 — Đạt đến hoàn hảo (thành ngữ); một thành tựu nghệ thuật xuất sắc
Câu hỏi thường gặp
神入 nghĩa là gì?
神入 (shénrù) nghĩa là thấu cảm, đồng cảm với.
神入 đọc thế nào?
神入 đọc là shénrù (pinyin).
Âm Hán Việt của 神入 là gì?
Âm Hán Việt của 神入 là "thần nhập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.