离职
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 離職
离职 nghĩa là Rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập).
Nghĩa của 离职
lízhí
LY CHỨCĐộng từphồn thể 離職- Rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)
- Rời khỏi công việc; từ chức
Thành ngữ có 离职
- 擅离职守 — Rời bỏ nhiệm vụ
Câu hỏi thường gặp
离职 nghĩa là gì?
离职 (lízhí) nghĩa là Rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập).
离职 đọc thế nào?
离职 đọc là lízhí (pinyin).
Âm Hán Việt của 离职 là gì?
Âm Hán Việt của 离职 là "ly chức".